meister eckhart
Danh từ riêng:
Meister Eckhart (còn được gọi là Eckhart von Hochheim) là một nhà thần học và nhà thần bí người Đức thuộc Giáo hội Công giáo La Mã, sống từ khoảng năm 1260 đến năm 1327. Ông nổi tiếng với các bài giảng và tác phẩm về thần bí học, nhấn mạnh sự kết hợp trực tiếp giữa linh hồn con người với Thiên Chúa thông qua sự từ bỏ bản ngã và tĩnh lặng nội tâm.
- (Meister Eckhart là một nhân vật nổi bật trong thần bí học Kitô giáo thời Trung cổ.)
- (Các giáo lý của Meister Eckhart nhấn mạnh tầm quan trọng của việc từ bỏ những ham muốn trần tục.)
"Meister Eckhart's concept of the 'Godhead'": Khái niệm về "Thần tính" của Meister Eckhart, khác biệt với "Thiên Chúa" (God) như một thực thể siêu việt và vô hình.
- In his writings, Meister Eckhart explores the idea that the Godhead is beyond all names and forms. (Trong các tác phẩm của mình, Meister Eckhart khám phá ý tưởng rằng Thần tính vượt lên trên mọi tên gọi và hình thức.)
"Eckhart's influence on later mystics": Ảnh hưởng của Eckhart lên các nhà thần bí sau này, như Johannes Tauler và Heinrich Seuse.
- Meister Eckhart's mystical theology had a profound impact on the development of German mysticism. (Thần học thần bí của Meister Eckhart đã có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của thần bí học Đức.)
Eckhartian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Meister Eckhart.
- The Eckhartian concept of detachment is central to his spiritual teachings. (Khái niệm về sự từ bỏ theo Eckhart là trung tâm trong các giáo lý tâm linh của ông.)
Eckhartism (danh từ): học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng của Meister Eckhart.
- Eckhartism was controversial in its time due to its emphasis on direct union with God. (Học thuyết Eckhart từng gây tranh cãi vào thời của nó vì nhấn mạnh sự kết hợp trực tiếp với Thiên Chúa.)
- Nhà thần bí Đức: German mystic (chỉ chung các nhà thần bí người Đức, nhưng "Meister Eckhart" là tên riêng).
- Nhà thần học Công giáo: Catholic theologian (mô tả nghề nghiệp, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn).
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Meister Eckhart" vì đây là danh từ riêng.
- "To be an Eckhartian mystic": Trở thành một nhà thần bí theo phong cách Eckhart, tức là người theo đuổi sự tĩnh lặng nội tâm và từ bỏ bản ngã.
- She considers herself an Eckhartian mystic, seeking God through inner silence. (Cô ấy tự coi mình là một nhà thần bí theo Eckhart, tìm kiếm Thiên Chúa qua sự im lặng nội tâm.)